Aucune donnée
Notification
Aucune notification
正面 (しょうめん まとも) — chính diện
正面
chính diện
正面攻撃 しょうめんこうげき
tiền sảnh tấn công
正面切って しょうめんきって
công khai, thẳng thắn
正面図 しょうめんず
hình lập thể nhìn từ mặt chiếu trước
正面向き しょうめんむき
đối diện cảnh quan
正面衝突 しょうめんしょうとつ
sự đụng đầu vào nhau; sự va đầu vào nhau; việc va chính diện.