Aucune donnée
Notification
Aucune notification
歩み (あゆみ) — đi bộ
歩み
đi bộ
歩み方 あゆみかた
di chuyển; cách chơi
歩み入る あゆみいる
đi vào
歩み続ける あゆみつづける
tiếp tục bước tiếp
歩み寄り あゆみより
thỏa hiệp; sự nhượng bộ
歩み寄る あゆみよる
tiến lại gần; dàn xếp; thỏa hiệp