歯止め (はどめ) — cần khống chế
歯止め
は ど め
は ど め
Cần khống chế
製造業
の
損失
に
歯止
めをかけるための
計画
に
着手
する
Bắt tay vào kế hoạch khống chế thiệt hại của nhà máy
Phanh xe
製造業
の
損失
に
歯止
めをかけるための
計画
に
着手
する
Bắt tay vào kế hoạch khống chế thiệt hại của nhà máy
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 歯止め
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 歯止めする/はどめする |
| Passé (た) | 歯止めした |
| Négation (未然) | 歯止めしない |
| Poli (丁寧) | 歯止めします |
| te (て) | 歯止めして |
| Capacité (可能) | 歯止めできる |
| Passif (受身) | 歯止めされる |
| Commandement (使役) | 歯止めさせる |
| Commande passive (使役受身) | 歯止めさせられる |
| Conditions (条件) | 歯止めすれば |
| Commandement (命令) | 歯止めしろ |
| Volonté (意向) | 歯止めしよう |
| Interdiction (禁止) | 歯止めするな |
