Aucune donnée
Notification
Aucune notification
毒液 (どくえき) — nọc.
毒液
nọc.
消毒液 しょうどくえき
dung dịch diệt khuẩn, dung dịch sát trùng
傷口消毒液 きずぐちしょうどくえき
dung dịch sát trùng vết thương
コンタクトレンズ用消毒液 コンタクトレンズようしょうどくえき
dung dịch khử trùng kính áp tròng
血液 けつえき
huyết
毒 どく
độc hại; có hại