Aucune donnée
Notification
Aucune notification
気が付く (きがつく) — nhớ ra.
気が付く
nhớ ra.
気が付くと きがつくと
nếu để ý thì
気が気でない きがきでない
Bứt rứt, khó chịu
気が気でなく きがきでなく
Rất là lo lắng
気を付け きをつけ
chú ý!
気を付けて きをつけて
cẩn thận, chú ý