Aucune donnée
Notification
Aucune notification
気だるい (けだるい) — uể oải, lừ đừ; yếu đuối, thiếu sinh động; chậm chạp
気だるい
uể oải, lừ đừ
気にする きにする
bận tâm, để ý, lo lắng
気がする きがする
cảm thấy, dự cảm
気がある きがある
để ý đến; quan tâm; muốn; thích
気がいい きがいい
tốt bụng
気になる きになる
băn khoăn, lo lắng, suy nghĩ mãi về vấn đề gì đó, quan tâm, để ý