Aucune donnée
Notification
Aucune notification
永久歯 (えいきゅうし えいきゅうは) — răng vĩnh viễn
永久歯
răng vĩnh viễn
歯 「は」「よわい」「ば」「し」
răng
永遠 「えいえん」「とわ」
sự vĩnh viễn; sự còn mãi
久々 ひさびさ
thời gian lâu dài; nhiều ngày; lâu dài
歯内歯 はないは
răng trong răng
永久 「えいきゅう」「とわ」「とこしえ」
sự vĩnh cửu; sự mãi mãi; cái vĩnh cửu