沙汰 (さた) — hành vi,tin tức,hành động,mệnh lệnh,trạng thái,sự kiện,tin đồn,chỉ thị,chỉ dẫn
沙汰
さ た
さ た
Hành vi,tin tức,hành động,mệnh lệnh,trạng thái,sự kiện,tin đồn,chỉ thị,chỉ dẫn
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 沙汰
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 沙汰する/さたする |
| Passé (た) | 沙汰した |
| Négation (未然) | 沙汰しない |
| Poli (丁寧) | 沙汰します |
| te (て) | 沙汰して |
| Capacité (可能) | 沙汰できる |
| Passif (受身) | 沙汰される |
| Commandement (使役) | 沙汰させる |
| Commande passive (使役受身) | 沙汰させられる |
| Conditions (条件) | 沙汰すれば |
| Commandement (命令) | 沙汰しろ |
| Volonté (意向) | 沙汰しよう |
| Interdiction (禁止) | 沙汰するな |
