Aucune donnée
Notification
Aucune notification
油脂 (ゆし) — mỡ; chất béo
油脂
mỡ
油脂化学 ゆしかがく
ngành hóa dầu
油脂工業 ゆしこうぎょう
ngành công nghiệp dầu mỡ
動物油脂 どうぶつゆし
dầu mỡ động vật
植物油脂 しょくぶつゆし
dầu thực vật
工業油脂 こうぎょうゆし
dầu công nghiệp.