Aucune donnée
Notification
Aucune notification
波紋 (はもん) — sóng gợn; vòng sóng
波紋
sóng gợn
波紋が広がる はもんがひろがる
(sức ảnh hưởng) lan tỏa; lan rộng
波紋を広げる はもんをひろげる
gây ảnh hưởng
波紋を投げ掛ける はもんをなげかける
tạo ra sự khuấy động; khuấy động; gây ra hậu quả
波 「なみ」「は」「ぽ」
làn sóng
日波 にっぽ
Nhật Bản và Ba Lan.