Aucune donnée
Notification
Aucune notification
泥んこ (どろんこ) — đầm lầy (của) bùn
泥んこ
đầm lầy (của) bùn
泥んこ遊び どろんこあそび
việc nghịch bùn
ここん所 ここんとこ
chỗ này; ở đây
こちんこちん こちんこちん
cứng lại (do đóng băng, sấy khô, v.v.)
泥 「どろ」「ひじ」
bùn
泥はね どろはね