Aucune donnée
Notification
Aucune notification
泥濘 (ぬかるみ でいねい) — chỗ lầy lội; chỗ bùn đất, bùn lầy
泥濘
chỗ lầy lội
泥濘る ぬかる
bùn lầy
泥濘む ぬかるむ
lầy lội, nhếch nhác
泥濘道 ぬかるみみち
con đường lầy lội
泥 「どろ」「ひじ」
bùn
泥はね どろはね