注文 (ちゅうもん ちゅうぶん) — việc đặt hàng; việc gọi món
注文
ちゅ う も ん
JLPTN3
Việc đặt hàng; việc gọi món
追加
で
飲
み
物
を
注文
した
。
Tôi gọi thêm đồ uống.
Yêu cầu; điều kiện
彼
は
注文
が
多
い
。
Anh ấy nhiều yêu cầu.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 注文
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 注文する/ちゅうもんする |
| Passé (た) | 注文した |
| Négation (未然) | 注文しない |
| Poli (丁寧) | 注文します |
| te (て) | 注文して |
| Capacité (可能) | 注文できる |
| Passif (受身) | 注文される |
| Commandement (使役) | 注文させる |
| Commande passive (使役受身) | 注文させられる |
| Conditions (条件) | 注文すれば |
| Commandement (命令) | 注文しろ |
| Volonté (意向) | 注文しよう |
| Interdiction (禁止) | 注文するな |
