浮腫む (むくむ) — Phù, sưng lên; sưng tấy; sưng húp (ví dụ: khuôn mặt vì thiếu ngủ); đầy hơi (đặc biệt là do giữ nước)
浮腫む
む く む
む く む
Phù, sưng lên; sưng tấy; sưng húp (ví dụ: khuôn mặt vì thiếu ngủ); đầy hơi (đặc biệt là do giữ nước)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 浮腫む
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 浮腫む/むくむ |
| Passé (た) | 浮腫んだ |
| Négation (未然) | 浮腫まない |
| Poli (丁寧) | 浮腫みます |
| te (て) | 浮腫んで |
| Capacité (可能) | 浮腫める |
| Passif (受身) | 浮腫まれる |
| Commandement (使役) | 浮腫ませる |
| Commande passive (使役受身) | 浮腫ませられる |
| Conditions (条件) | 浮腫めば |
| Commandement (命令) | 浮腫め |
| Volonté (意向) | 浮腫もう |
| Interdiction (禁止) | 浮腫むな |
