Aucune donnée
Notification
Aucune notification
涼しい (すずしい) — bình tĩnh
涼しい
bình tĩnh
涼しい顔 すずしいかお
gương mặt tươi tỉnh
涼しい天気 すずしいてんき
mát trời.
大変涼しい たいへんすずしい
mát rượi.
どんよりした涼しい どんよりしたすずしい
râm mát.
したい したい
want to do