Aucune donnée
Notification
Aucune notification
深層 (しんそう) — những chiều sâu; mức sâu
深層
những chiều sâu
深層水 しんそうすい
tầng nước sâu
深層心理 しんそうしんり
tâm lý sâu sắc
深層学習 しんそうがくしゅう
học sâu (deep learning)
深層心理学 しんそうしんりがく
tâm lý học chiều sâu
深層分類体系 しんそうぶんるいたいけい
hệ thống phân loại chi tiết