Aucune donnée
Notification
Aucune notification
添加物 (てんかぶつ) — chất phụ gia.
添加物
chất phụ gia.
食品添加物 しょくひんてんかぶつ
chất phụ gia (cho vào thực phẩm)
化学添加物 かがくてんかぶつ
chất phụ gia hóa học
参加 さんか
sự tham gia; sự tham dự
追加 ついか
sự thêm vào
増加 ぞうか
sự gia tăng; sự thêm vào