Aucune donnée
Notification
Aucune notification
清浄 (せいじょう) — sự thanh tịnh; sự trong sạch; sự tinh khiết
清浄
sự thanh tịnh
清浄度 せいじょうど
độ sạch
清浄無垢 「せいじょうむく」「しょうじょうむく」
độ thuần khiết; sự không có đốm
清浄潔白 「せいじょうけっぱく」「しょうじょうけっぱく」
tinh khiết và ngây thơ
空気清浄機 くうきせいじょうき
máy lọc không khí
空気清浄式 くうきせいじょうしき
loại lọc không khí