減量 (げんりょう) — giảm cân; giảm trọng lượng
減量
げ ん りょ う
Giảm cân; giảm trọng lượng
急速減量
Giảm cân nhanh
Lượng mất mát; lượng hao hụt; hao hụt
加熱減量
Lượng hao hụt do tăng nhiệt
Giảm trọng lượng
Giảm cân
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 減量
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 減量する/げんりょうする |
| Passé (た) | 減量した |
| Négation (未然) | 減量しない |
| Poli (丁寧) | 減量します |
| te (て) | 減量して |
| Capacité (可能) | 減量できる |
| Passif (受身) | 減量される |
| Commandement (使役) | 減量させる |
| Commande passive (使役受身) | 減量させられる |
| Conditions (条件) | 減量すれば |
| Commandement (命令) | 減量しろ |
| Volonté (意向) | 減量しよう |
| Interdiction (禁止) | 減量するな |
