Aucune donnée
Notification
Aucune notification
渦状 (かじょう) — chuyển động theo hình xoắn ốc
渦状
chuyển động theo hình xoắn ốc
渦状文 かじょうもん
chuyển động theo hình xoắn ốc mẫu
渦状紋 かじょうもん
hoa tay
渦状銀河 「かじょうぎんが」「うずじょうぎんが」
thiên hà xoắn ốc
状態 じょうたい
trạng thái
状況 じょうきょう
bối cảnh