Aucune donnée
Notification
Aucune notification
温厚 (おんこう) — dịu dàng; hoà nhã; niềm nở; ân cần
温厚
dịu dàng
温厚な おんこうな
dễ dãi.
温厚寡黙 おんこうかもく
hiền hậu và trầm lặng
温厚篤実 おんこうとくじつ
ấm áp, chân thành
温泉 「おんせん」「いでゆ」
suối nước nóng
気温 きおん
nhiệt độ