Aucune donnée
Notification
Aucune notification
滑らか (なめらか) — sự trơn tru
滑らか
sự trơn tru
滑らかな なめらかな
nhẵn nhụi, trơn bóng
滑らかな面 なめらかなめん
bề mặt nhẵn bóng
滑り 「すべり」「ぬめり」
sự trượt, dễ trượt
滑り目 すべりめ
thả (tuột) mũi khâu
滑り車 すべりぐるま
rulô khăn quàng vai