演奏 (えんそう) — biểu diễn
演奏
え ん そ う
JLPTN3
Biểu diễn
演奏
が
終
わったとき
、
会場
には
割
れんばかりの
拍手
が
起
こった
。
Khi tiết mục biểu diễn kết thúc, cả hội trường như vỡ tung trong tiếng vỗ tay.
Sự diễn tấu; sự trình diễn (âm nhạc)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 演奏
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 演奏する/えんそうする |
| Passé (た) | 演奏した |
| Négation (未然) | 演奏しない |
| Poli (丁寧) | 演奏します |
| te (て) | 演奏して |
| Capacité (可能) | 演奏できる |
| Passif (受身) | 演奏される |
| Commandement (使役) | 演奏させる |
| Commande passive (使役受身) | 演奏させられる |
| Conditions (条件) | 演奏すれば |
| Commandement (命令) | 演奏しろ |
| Volonté (意向) | 演奏しよう |
| Interdiction (禁止) | 演奏するな |
