潜り込む (もぐりこむ くぐりこむ) — để trượt vào trong; để bò vào trong (ở dưới); để giấu chính mình (ở dưới)
潜り込む
も ぐ り こ む
も ぐ り こ む
Để trượt vào trong; để bò vào trong (ở dưới); để giấu chính mình (ở dưới)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 潜り込む
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 潜り込む/もぐりこむ |
| Passé (た) | 潜り込んだ |
| Négation (未然) | 潜り込まない |
| Poli (丁寧) | 潜り込みます |
| te (て) | 潜り込んで |
| Capacité (可能) | 潜り込める |
| Passif (受身) | 潜り込まれる |
| Commandement (使役) | 潜り込ませる |
| Commande passive (使役受身) | 潜り込ませられる |
| Conditions (条件) | 潜り込めば |
| Commandement (命令) | 潜り込め |
| Volonté (意向) | 潜り込もう |
| Interdiction (禁止) | 潜り込むな |
