Aucune donnée
Notification
Aucune notification
濃厚 (のうこう) — đậm; nồng hậu; nặng tình; dạt dào
濃厚
đậm
濃厚な のうこうな
cô đặc
濃厚になる のうこうになる
đặc lại.
濃厚飼料 のうこうしりょう
thức ăn đậm đặc, thức ăn gia súc đậm đặc
敗色濃厚 はいしょくのうこう
gần như thất bại
厚 「あつ」「あつし」
độ dày