Aucune donnée
Notification
Aucune notification
為て遣る (してやる ためてやる) — lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt, làm thất vọng
為て遣る
lừa dối, đánh lừa, lừa đảo.
為 「ため」「す」「い」
bởi vì; mục đích là; vì; cho; vị
為に 「ために」「たに」
cho; nhằm mục đích, vì mục đích (của); vì quyền lợi (của ai); để cho; thay mặt
為にする ためにする
có ích, bổ ích
為人 ひととなり
Tính khí; khí chất.
為になる ためになる
có ích, tốt cho bạn, có lợi