Aucune donnée
Notification
Aucune notification
無償 (むしょう) — sự không bồi thường; sự miễn trách.
無償
sự không bồi thường
無償化 むしょうか
miễn phí
無償契約 むしょうけいやく
hợp đồng không đền bù.
無償行為 むしょうこうい
chế độ quân tình nguyện, sự tình nguyện tòng quân
無償資金 むしょうしきん
vốn đầu tư/viện trợ không hoàn lại
無償修理 むしょうしゅうり
sửa chữa miễn phí, phục vụ miễn phí