Aucune donnée
Notification
Aucune notification
無常 (むじょう) — vô thường.
無常
vô thường.
無常感 むじょうかん
cảm thấy (của) tính kiêu căng (của) cuộc sống; sự nhận thức (của) sự tiêu tan (của) cuộc sống
無常観 むじょうかん
無常鳥 むじょうちょう
chim cu cu nhỏ (Cuculus poliocephalus)
無常迅速 むじょうじんそく
(Phật giáo) thế gian này mọi thứ thay đổi rất nhanh; cái chết đến rất nhanh
無常のかげろう むじょうのかげろう
phù du.