Aucune donnée
Notification
Aucune notification
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô
無。。。 む。。。
vô.
施設 しせつ
cơ sở hạ tầng
実施 じっし
sự thực hiện; sự thực thi; thực hiện, tiến hành
施設化 しせつか
sự thể chế hoá