Aucune donnée
Notification
Aucune notification
無精 (ぶしょう) — lười biếng
無精
lười biếng
無精子症 むせいししょう
bệnh vô sinh
無精液症 むせいえきしょう
chứng không tạo tinh trùng
無精ひげ ぶしょうひげ
gốc rạ, tóc cắt ngắn, râu mọc lởm chởm
無精ヒゲ ぶしょうひげ
Râu cứng, râu to, râu đen xì
無精髭 ぶしょうひげ