熟成 (じゅくせい) — trưởng thành; chín; điều trị; lên men
熟成
じゅ く せ い
Trưởng thành; chín; điều trị; lên men
熟成
した
チーズ
の
方
が
好
きだ
。
Tôi thích pho mát trưởng thành hơn.
Trưởng thành
Lên men
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 熟成
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 熟成する/じゅくせいする |
| Passé (た) | 熟成した |
| Négation (未然) | 熟成しない |
| Poli (丁寧) | 熟成します |
| te (て) | 熟成して |
| Capacité (可能) | 熟成できる |
| Passif (受身) | 熟成される |
| Commandement (使役) | 熟成させる |
| Commande passive (使役受身) | 熟成させられる |
| Conditions (条件) | 熟成すれば |
| Commandement (命令) | 熟成しろ |
| Volonté (意向) | 熟成しよう |
| Interdiction (禁止) | 熟成するな |
