熱愛 (ねつあい) — tình yêu cuồng nhiệt; tình yêu nồng cháy
熱愛
ね つ あ い
Tình yêu cuồng nhiệt; tình yêu nồng cháy
彼
を
熱愛
する
妻
Người vợ yêu thương anh ta hết lòng
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 熱愛
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 熱愛する/ねつあいする |
| Passé (た) | 熱愛した |
| Négation (未然) | 熱愛しない |
| Poli (丁寧) | 熱愛します |
| te (て) | 熱愛して |
| Capacité (可能) | 熱愛できる |
| Passif (受身) | 熱愛される |
| Commandement (使役) | 熱愛させる |
| Commande passive (使役受身) | 熱愛させられる |
| Conditions (条件) | 熱愛すれば |
| Commandement (命令) | 熱愛しろ |
| Volonté (意向) | 熱愛しよう |
| Interdiction (禁止) | 熱愛するな |
