Aucune donnée
Notification
Aucune notification
片手 (かたて) — một tay
片手
một tay
片手ハンマー(ボールピン) かたてハンマー(ボールピン)
búa một tay (đầu bi)
片手ザル かたてザル
rổ rá có một bên tay cầm
片手間 かたてま
trong thời gian rảnh rỗi; công việc vặt
片手間仕事 かたてましごと
công việc vặt
片手鍬 かたてくわ
cuốc một tay