Aucune donnée
Notification
Aucune notification
牛肉 (ぎゅうにく) — thịt bò
牛肉
thịt bò
牛肉屋 ぎゅうにくや
cửa hàng bán thịt bò
牛肉入りうどん ぎゅうにくはいりうどん
mì udon thịt bò
子牛肉 こうしにく
thịt bê
肉 「にく」「しし」
thịt
人肉 じんにく
thịt người