Aucune donnée
Notification
Aucune notification
物珍しい (ものめずらしい) — tò mò; kỳ lạ, rất hiếm
物珍しい
tò mò
物新しい ものあたらしい
cảm giác mơ hồ mới lạ
新しい物 あたらしいもの
đồ mới
直し物 なおしもの
Vật cần sửa chữa.
物指し ものさし
cái thước đo; đo
珍しい めずらしい
hiếm