Aucune donnée
Notification
Aucune notification
独りでに (ひとりでに) — tự nhiên
独りでに
tự nhiên
一人でに ひとりでに
tự động
既に 「すでに」「すんでに」
đã; đã muộn; đã rồi.
独自 どくじ
độc đáo; độc lập
独立 どくりつ
độc lập
独特 どくとく
độc đáo