独身 (どくしん) — đời sống độc thân; sự độc thân
独身
ど く し ん
JLPTN3
Đời sống độc thân; sự độc thân
さまざまな
女性
がいろいろな
理由
で
独身
でいることを
選択
している
。
Những phụ nữ khác nhau có lý do khác nhau để chọn sống độc thân
Nằm co.
Recherche d'image

独身 (どくしん) — đời sống độc thân; sự độc thân
