Aucune donnée
Notification
Aucune notification
狭苦しい (せまくるしい) — chật hẹp; chật chội
狭苦しい
chật hẹp
苦手 にがて
kém; yếu
苦労 くろう
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng
狭い せまい
bé
所狭い ところせまい
đông đúc, chật chội
心の狭い こころのせまい
hẹp hòi, nhỏ nhen