Aucune donnée
Notification
Aucune notification
珠数 「じゅず」「ずず」
chuỗi tràng hạt
珠心 しゅしん
phôi tâm
珠玉 しゅぎょく
châu ngọc; đá quí.
珠暖簾 たまのれん
màn cửa kết bằng các chuỗi hạt
珠算 「しゅざん」「たまざん」
sự tính bằng bàn tính.