Aucune donnée
Notification
Aucune notification
理事 (りじ) — ban giám đốc; giám đốc; ủy viên quản trị (của một trường học, tổ chức từ thiện...)
理事
ban giám đốc
理事会 りじかい
giám đốc ủy viên ban chấp hành
理事国 りじこく
nước thành viên (của) ủy ban thực hiện trong một tổ chức quốc tế
理事長 りじちょう
chánh văn phòng.
代表理事 だいひょうりじ
giám đốc đại diện, giám đốc điều hành
経済社会理事会 けいざいしゃかいりじかい
u.n. hội đồng xã hội và kinh tế