Aucune donnée
Notification
Aucune notification
理学 (りがく) — khoa học tự nhiên
理学
khoa học tự nhiên
理学博士 「りがくはかせ」「りがくはくし」
Tiến sự khoa học
理学療法 りがくりょうほう
vật lý trị liệu
理学療法士 りがくりょうほうし
nhà vật lý trị liệu <THGT>
理学修士 りがくしゅうし
thạc sĩ ngành vật lý
理学士 りがくし
cử nhân khoa học