Aucune donnée
Notification
Aucune notification
甘言 (かんげん) — lời đường mật; lời lẽ đường mật
甘言
lời đường mật
甘言は偶人を喜ばす かんげんはぐうじんをよろこばす
những từ kẹo chỉ làm vui lòng một ngu (prov); lời nịnh hót làm việc trên (về) những con rối và những người ngốc
甘い 「あまい」「うまい」
ngon ngọt
甘いもの あまいもの
đồ ngọt
甘い話 うまいはなし
câu chuyện hay
甘い声 あまいこえ
giọng ngọt ngào