生い立ち (おいたち) — sự nuôi nấng dạy dỗ; lớn lên; lớn khôn; khôn lớn
生い立ち
お い た ち
Sự nuôi nấng dạy dỗ; lớn lên; lớn khôn; khôn lớn
彼
の
人柄
は
、
南部
で
暮
らしていたという
生
い
立
ちによるものだった
。
Tính cách của anh ta hình thành từ sự nuôi dưỡng và sống tại Miền Nam
Tiểu sử cá nhân
私
の
生
い
立
ちは
彼
のとはとても
[
かなり
]
違
う
。
Tiểu sử của tôi khác hoàn toàn với anh ấy
Recherche d'image

