Aucune donnée
Notification
Aucune notification
生き血 (いきち) — máu tươi
生き血
máu tươi
生き いき
mát mẻ; stet
生きた いきた
sống
生き様 いきざま
cách sống, cách sinh tồn
生き顔 いきがお
khuôn mặt tràn đầy sức sống
生き体 いきたい
(trong sumo) việc vẫn còn có cơ hội chiến thắng dù mong manh