Aucune donnée
Notification
Aucune notification
生み落す (うみおとす) — đẻ rơi (như kiểu đẻ ở bê, bò...)
生み落す
đẻ rơi (như kiểu đẻ ở bê, bò...)
色落ちする いろおちする
ra màu; phai màu.
落ち落ち おちおち
yên lặng, yên tĩnh, êm ả, yên ổn, thanh bình, thanh thản (Đi kèm với phủ định )
落とす おとす
cưa đổ (gái)
気を落とす きをおとす
Nản lòng, chán nản
金を落とす かねをおとす
làm mất tiền