Aucune donnée
Notification
Aucune notification
生れつき (うまれつき) — tự nhiên; thiên bẩm; bẩm sinh
生れつき
tự nhiên
生き いき
mát mẻ; stet
生きた いきた
sống
生まれ うまれ
sự ra đời; nơi sinh; nơi ra đời
生き様 いきざま
cách sống, cách sinh tồn
生き顔 いきがお
khuôn mặt tràn đầy sức sống