生者 (せいしゃ せいじゃ しょうじゃ なまもの) — sống động thiên nhiên; sống các thứ
生者
せ い しゃ
Người đang sống; người còn sống
生者
と
死者
の
境界線
。
Ranh giới giữa người sống và người chết.
Recherche d'image

生者 (せいしゃ せいじゃ しょうじゃ なまもの) — sống động thiên nhiên; sống các thứ
