Aucune donnée
Notification
Aucune notification
用具 (ようぐ) — đồ dùng
用具
đồ dùng
用具庫 ようぐこ
kho để dụng cụ
用具教科 ようぐきょうか
chủ đề công cụ
軍用具 ぐんようぐ
chiến cụ.
生産用具 せいさんようぐ
đồ nghề.
旅行用具 りょこうようぐ
hành trang.