Aucune donnée
Notification
Aucune notification
画する (かくする) — vẽ; chia; phân ranh giới; đánh dấu
画する
vẽ
計画する けいかくする
lập kế hoạch; lên kế hoạch; thảo ra kế hoạch; dự định
企画する きかくする
lên kế hoạch; lập kế hoạch
録画する ろくが
ghi băng video
区画する くかく
quy hoạch đất đai; phân chia ranh giới
一線を画する いっせんをかくする
phân biệt rõ ràng