Aucune donnée
Notification
Aucune notification
畠 (はたけ はた) — cày lĩnh vực (trồng trọt)
畠
cày lĩnh vực (trồng trọt)
段々畠 だんだんばたけ
đắp cao những lĩnh vực; đắp cao nông trại
段段畠 だんだんばたけ
ruộng bậc thang